中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
闵
mǐn
thương; nhân từ; tình thương
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
闵
to mourn, to grieve; to incite, to urge on
bộ thủ
门
thành phần
⿵门文
Xuất hiện trong 1 câu
I LỊCH SỬ 11:13