中文圣经
← Từ vựng
闵
mǐn
thươngnhân từtình thương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

闵

to mourn, to grieve; to incite, to urge on

bộ thủ 门thành phần ⿵门文Chữ khó đọc · mǐn

Xuất hiện trong 1 câu