中文圣经
Từ vựng
mēn
HSK 7

chật chội; đóng kín; ngột ngạt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gloomy, depressed, melancholy

bộ thủ thành phần ⿵门心

Xuất hiện trong 2 câu