中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
闸
zhá
HSK 7
Của xả nước; cơn khóa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
闸
sluice, floodgate, canal lock
bộ thủ
门
thành phần
⿵门甲
Xuất hiện trong 1 câu
NA-HÂM 2:6