中文圣经
← Từ vựng
闸
zhá
HSK 7
Của xả nướccơn khóa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

闸

sluice, floodgate, canal lock

bộ thủ 门thành phần ⿵门甲Chữ khó đọc · zhá

Xuất hiện trong 1 câu