中文圣经
← Từ vựng
闺女
guī nü
HSK 7
thiếu nữcon gái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

闺

women's quarters; lady's apartment

bộ thủ 门thành phần ⿵门圭Chữ khó đọc · guī
女

woman, girl; female

bộ thủ 女

Xuất hiện trong 6 câu