中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
阉
yān
thiến; bị thiến
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
阉
eunuch; to castrate
bộ thủ
门
thành phần
⿵门奄
Xuất hiện trong 1 câu
MA-THI-Ơ 19:12