← Từ vựng
阉人
yān rén
người bị thiến; người không còn nam tính
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
阉
eunuch; to castrate
bộ thủ 门thành phần ⿵门奄
人
man, person; people
bộ thủ 人
người bị thiến; người không còn nam tính
📄 Trang luyện viết (PDF)eunuch; to castrate
man, person; people