中文圣经
Từ vựng
yān gē

thắt; làm suy yếu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

eunuch; to castrate

bộ thủ thành phần ⿵门奄

to cut, to divide, to partition; to cede

bộ thủ thành phần ⿰害刂

Xuất hiện trong 1 câu