中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 阴间
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
阴间
yīn jiān
âm phủ; địa ngục; u ám; tối tăm
阴
阴
阴
间
间
间