← Từ vựng
阴间
yīn jiān
âm phủ; địa ngục; u ám; tối tăm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
阴
the female principle; dark, shaded; hidden, implicit, secret
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝月
间
between, among; midpoint; space, place, locality
bộ thủ 门thành phần ⿵门日
Xuất hiện trong 64 câu
SÁNG THẾ 42:38SÁNG THẾ 44:29SÁNG THẾ 44:31DÂN SỐ 16:30DÂN SỐ 16:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:22II SA-MU-ÊN 22:6I CÁC VUA 2:9GIÓP 11:8GIÓP 14:13GIÓP 17:13GIÓP 17:16GIÓP 21:13GIÓP 24:19GIÓP 26:6THI THIÊN 6:5THI THIÊN 9:17THI THIÊN 16:10THI THIÊN 18:5THI THIÊN 30:3THI THIÊN 31:17THI THIÊN 49:14THI THIÊN 49:15THI THIÊN 55:15THI THIÊN 86:13THI THIÊN 88:3THI THIÊN 89:48THI THIÊN 116:3THI THIÊN 139:8CHÂM NGÔN 1:12CHÂM NGÔN 2:18CHÂM NGÔN 5:5CHÂM NGÔN 7:27CHÂM NGÔN 9:18CHÂM NGÔN 15:11CHÂM NGÔN 15:24CHÂM NGÔN 27:20CHÂM NGÔN 30:16GIÁO HUẤN 9:10TÌNH CA 8:6Ê-SAI 5:14Ê-SAI 14:9Ê-SAI 14:11Ê-SAI 14:15Ê-SAI 28:15Ê-SAI 28:18Ê-SAI 38:10Ê-SAI 38:18Ê-SAI 57:9Ê-XÊ-CHIÊN 31:16Ê-XÊ-CHIÊN 32:21Ô-SÊ 13:14A-MỐT 9:2GIÔ-NA 2:2HA-BA-CÚC 2:5MA-THI-Ơ 11:23MA-THI-Ơ 16:18LU-CA 16:23CÔNG VỤ 2:27CÔNG VỤ 2:31
…và 4 câu nữa