中文圣经
Từ vựng
yīn jiān

âm phủ; địa ngục; u ám; tối tăm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

the female principle; dark, shaded; hidden, implicit, secret

bộ thủ thành phần ⿰阝月

between, among; midpoint; space, place, locality

bộ thủ thành phần ⿵门日

Xuất hiện trong 64 câu

…và 4 câu nữa