中文圣经
← 阻碍

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

阻碍
zǔ ài
Cản trở; gây trở ngại; chướng ngại
阻阻阻
碍碍碍