中文圣经
← Từ vựng
阻碍
zǔ ài
HSK 5
Cản trởgây trở ngạichướng ngại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

阻

to hinder, to impede; to obstruct, to oppose

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝且
碍

to block, to deter, to hinder, to obstruct

bộ thủ 石thành phần ⿰石㝵

Xuất hiện trong 2 câu