中文圣经
← 陷害

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

陷害
xiàn hài
bẫy; vạ miệng; vu khống; buộc tội giả
陷陷陷
害害害