中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 陷害
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
陷害
xiàn hài
bẫy; vạ miệng; vu khống; buộc tội giả
陷
陷
陷
害
害
害