← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
陷害
xiàn hài
bẫyvạ miệngvu khốngbuộc tội giả
Hỏi về từ này
Chữ Hán
陷
to sink, to plunge; trap, pitfall
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝臽
害
to injure, to harm; to destroy, to kill
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口
to sink, to plunge; trap, pitfall
to injure, to harm; to destroy, to kill