中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 隔壁
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
隔壁
gé bì
bên cạnh; hàng xóm; ở gần; sát vách
隔
隔
隔
壁
壁
壁