中文圣经
← 隔壁

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

隔壁
gé bì
bên cạnh; hàng xóm; ở gần; sát vách
隔隔隔
壁壁壁