← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
隔壁
gé bì
HSK 5
bên cạnhhàng xómở gầnsát vách
Hỏi về từ này
Chữ Hán
隔
to separate, to partition, to divide
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝鬲
壁
partition, wall; rampart
bộ thủ 土thành phần ⿱辟土
to separate, to partition, to divide
partition, wall; rampart