中文圣经
← Từ vựng
隙
xì
khe hởvết nứtlỗ hổng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

隙

crack, fissure, split; grudge

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝⿱小⿱日小Chữ khó đọc · xì

Xuất hiện trong 1 câu