中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
隙
xì
khe hở; vết nứt; lỗ hổng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
隙
crack, fissure, split; grudge
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝⿱小⿱日小
Xuất hiện trong 1 câu
II CÁC VUA 5:7