中文圣经
← Từ vựng
难说
nán shuō
HSK 7
khó nóikhó nhận xétkhông thể xác định

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

难

hard, difficult, arduous; unable

bộ thủ 又thành phần ⿰又隹
说

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑

Xuất hiện trong 1 câu