中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
雄
xióng
đực; nam; hùng vĩ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
雄
alpha male, hero; manly
bộ thủ
隹
thành phần
⿰厷隹
Xuất hiện trong 1 câu
II SA-MU-ÊN 1:19