中文圣经
← Từ vựng
雄
xióng
đựcnamhùng vĩ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

雄

alpha male, hero; manly

bộ thủ 隹thành phần ⿰厷隹

Xuất hiện trong 1 câu