中文圣经
← 雪藏

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

雪藏
xuě cáng
lưu kho lạnh; tạm dừng; ẩn giấu
雪雪雪
藏藏藏