中文圣经
Từ vựng
xuě cáng

lưu kho lạnh; tạm dừng; ẩn giấu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

snow; wipe away shame, avenge

bộ thủ thành phần ⿱雨彐

to conceal, to hide; to hoard, to store

bộ thủ thành phần ⿱艹臧

Xuất hiện trong 1 câu