← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
雪藏
xuě cáng
lưu kho lạnhtạm dừngẩn giấu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
雪
snow; wipe away shame, avenge
bộ thủ 雨thành phần ⿱雨彐
藏
to conceal, to hide; to hoard, to store
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹臧
snow; wipe away shame, avenge
to conceal, to hide; to hoard, to store