中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 露骨
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
露骨
lù gǔ
tích cực; trần trụi; tường tận; phô bày
露
露
露
骨
骨
骨