中文圣经
← Từ vựng
露骨
lù gǔ
tích cựctrần trụitường tậnphô bày

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

露

dew; leak; bare, exposed; to reveal, to show

bộ thủ 雨thành phần ⿱雨路
骨

bone; skeleton; frame, framework

bộ thủ 骨thành phần ⿵冎⺼

Xuất hiện trong 1 câu