中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
霸
bà
áp đặt; độc quyền; bá chủ; bạo; cực
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
霸
tyrant; to usurp, to rule by might
bộ thủ
雨
thành phần
⿱雨⿰革月
Xuất hiện trong 1 câu
GIÓP 21:28