中文圣经
← Từ vựng
霸
bà
áp đặtđộc quyềnbá chủbạocực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

霸

tyrant; to usurp, to rule by might

bộ thủ 雨thành phần ⿱雨⿰革月Chữ khó đọc · bà

Xuất hiện trong 1 câu