中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
霹
雷
pī léi
sét; tia sét
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
霹
thunderclap, crashing thunder
bộ thủ
雨
thành phần
⿱雨辟
雷
thunder; surname
bộ thủ
雨
thành phần
⿱雨田
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 30:30