中文圣经
← Từ vựng
霹雷
pī léi
séttia sét

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

霹

thunderclap, crashing thunder

bộ thủ 雨thành phần ⿱雨辟Chữ khó đọc · pī
雷

thunder; surname

bộ thủ 雨thành phần ⿱雨田

Xuất hiện trong 1 câu