中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 静默
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
静默
jìng mò
im lặng; yên tĩnh; hoàn toàn nước; tưởng niệm; lặng
静
静
静
默
默
默