中文圣经
Từ vựng
jìng mò

im lặng; yên tĩnh; hoàn toàn nước; tưởng niệm; lặng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

still, quiet, motionless, gentle

bộ thủ thành phần ⿰青争

silent; quiet, still; dark

bộ thủ thành phần ⿰黑犬

Xuất hiện trong 30 câu