中文圣经
← 非利士地

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

非利士地
fēi lì shì dì
Philiştêa; đất Philistines
非非非
利利利
士士士
地地地