中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 靠腰
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
靠腰
kào yāo
phàn nàn; kêu ca; chỉ trích; tức giận
靠
靠
靠
腰
腰
腰