← Từ vựng
靠腰
kào yāo
phàn nàn; kêu ca; chỉ trích; tức giận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
靠
nearby; to depend on, to lean on, to trust
bộ thủ 非thành phần ⿱告非
腰
waist, lower back; middle; pocket
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼要
phàn nàn; kêu ca; chỉ trích; tức giận
📄 Trang luyện viết (PDF)nearby; to depend on, to lean on, to trust
waist, lower back; middle; pocket