中文圣经
Từ vựng
kào yāo

phàn nàn; kêu ca; chỉ trích; tức giận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

nearby; to depend on, to lean on, to trust

bộ thủ thành phần ⿱告非

waist, lower back; middle; pocket

bộ thủ thành phần ⿰⺼要

Xuất hiện trong 5 câu