中文圣经
← 面带愁容

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

面带愁容
miàn dài chóu róng
gương mặt buồn; vẻ lo lắng
面面面
带带带
愁愁愁
容容容