中文圣经
← Từ vựng
面带愁容
miàn dài chóu róng
gương mặt buồnvẻ lo lắng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

面

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ 面thành phần ⿱??
带

belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear

bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾
愁

anxious, worried

bộ thủ 心thành phần ⿱秋心
容

appearance, looks; form, figure; to contain, to hold

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀谷

Xuất hiện trong 4 câu