中文圣经
Từ vựng
gé chū

loại bỏ; đuổi ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

leather, animal hide; to reform; to remove

bộ thủ thành phần ⿱廿?

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 1 câu