中文圣经
Từ vựng
jiǔ cài

cải cúc; cái ớt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

scallion, leek, chive

bộ thủ thành phần ⿱非一

vegetables; order, dish; food

bộ thủ thành phần ⿱艹采

Xuất hiện trong 1 câu