← Từ vựng
韭菜
jiǔ cài
cải cúc; cái ớt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
韭
scallion, leek, chive
bộ thủ 韭thành phần ⿱非一
菜
vegetables; order, dish; food
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹采
cải cúc; cái ớt
📄 Trang luyện viết (PDF)scallion, leek, chive
vegetables; order, dish; food