中文圣经
Từ vựng
dǐng zuǐ

nói cãi lại; mắng mỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

top, summit, peak; to carry on the head

bộ thủ thành phần ⿰丁页

mouth, lips

bộ thủ thành phần ⿰口觜

Xuất hiện trong 1 câu