中文圣经
← 顽梗

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

顽梗
wán gěng
cứng đầu; bướng bỉnh; ngoan cố
顽顽顽
梗梗梗