中文圣经
← Từ vựng
顽梗
wán gěng
cứng đầubướng bỉnhngoan cố

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

顽

stubborn, recalcitrant, obstinate

bộ thủ 页thành phần ⿰元页
梗

stem, branch; to hinder, to block

bộ thủ 木thành phần ⿰木更Chữ khó đọc · gěng

Xuất hiện trong 20 câu