← Từ vựng
顽梗
wán gěng
cứng đầu; bướng bỉnh; ngoan cố
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
顽
stubborn, recalcitrant, obstinate
bộ thủ 页thành phần ⿰元页
梗
stem, branch; to hinder, to block
bộ thủ 木thành phần ⿰木更
Xuất hiện trong 20 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:19QUAN ÁN 2:19I SA-MU-ÊN 15:23I SA-MU-ÊN 20:30THI THIÊN 78:8Ê-SAI 46:12Ê-SAI 48:4GIÊ-RÊ-MI 3:17GIÊ-RÊ-MI 7:24GIÊ-RÊ-MI 9:14GIÊ-RÊ-MI 11:8GIÊ-RÊ-MI 13:10GIÊ-RÊ-MI 16:12GIÊ-RÊ-MI 18:12GIÊ-RÊ-MI 23:17LA-MÃ 11:7