中文圣经
← Từ vựng
顿时
dùn shí
HSK 7
ngay lập tứcthoắt cái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

顿

to pause; to bow; to arrange

bộ thủ 页thành phần ⿰屯页
时

time, season; period, era, age

bộ thủ 日thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 1 câu