中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
颗
kē
HSK 5
hạt; viên
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
颗
grain, kernel
bộ thủ
页
thành phần
⿰果页
Xuất hiện trong 2 câu
MA-THI-Ơ 13:46
KHẢI THỊ 21:21