中文圣经
← Từ vựng
颗
kē
HSK 5
hạtviên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

颗

grain, kernel

bộ thủ 页thành phần ⿰果页

Xuất hiện trong 2 câu