中文圣经
Từ vựng
fēng xiāng

quạt gió; quạt hơi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wind; air; customs, manners; news

bộ thủ thành phần ⿵几乂

box, case; chest, trunk

bộ thủ thành phần ⿱⺮相

Xuất hiện trong 1 câu