中文圣经
Từ vựng
fēi kuài

rất nhanh; nhanh như tia chớp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to fly, to dart; high

bộ thủ thành phần ⿻??

speedy, rapid, quick; soon

bộ thủ thành phần ⿰忄夬

Xuất hiện trong 1 câu