← Từ vựng
飞散
fēi sàn
tán tác; tan; bay tung
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
飞
to fly, to dart; high
bộ thủ 飞thành phần ⿻??
散
to scatter, to disperse, to break up
bộ thủ 攵thành phần ⿰⿱?⺼攵
tán tác; tan; bay tung
📄 Trang luyện viết (PDF)to fly, to dart; high
to scatter, to disperse, to break up