中文圣经
← Từ vựng
飞禽走兽
fēi qín zǒu shòu
chim bay và thú chạymuôn loài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

飞

to fly, to dart; high

bộ thủ 飞thành phần ⿻??
禽

birds, fowl; to capture; surname

bộ thủ 禸thành phần ⿱人离Chữ khó đọc · qín
走

to walk, to run, to flee

bộ thủ 走thành phần ⿱土止
兽

beast, animal; bestial

bộ thủ 丷thành phần ⿱⿱丷田⿱一口Chữ khó đọc · shòu

Xuất hiện trong 1 câu