← Từ vựng
飞鹰
fēi yīng
chim ưng; đại baz; diều hâu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
飞
to fly, to dart; high
bộ thủ 飞thành phần ⿻??
鹰
eagle, falcon, hawk
bộ thủ 鸟thành phần ⿸⿸广倠鸟
chim ưng; đại baz; diều hâu
📄 Trang luyện viết (PDF)to fly, to dart; high
eagle, falcon, hawk