← Từ vựng
飞龙
fēi lóng
Rồng bay; nhân vật thành công; sự kiêu hãnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
飞
to fly, to dart; high
bộ thủ 飞thành phần ⿻??
龙
dragon; symbol of the emperor
bộ thủ 龙thành phần ⿻尤丿
Rồng bay; nhân vật thành công; sự kiêu hãnh
📄 Trang luyện viết (PDF)to fly, to dart; high
dragon; symbol of the emperor