中文圣经
Từ vựng
shí yán

phá lời; nói dối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

food; to eat

bộ thủ thành phần ⿱人良

words, speech; to speak, to say

bộ thủ thành phần ⿱亠⿱二口

Xuất hiện trong 1 câu