中文圣经
← 饥荒

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

饥荒
jī huāng
nạn đói; thiếu mùa; khó khăn
饥饥饥
荒荒荒