中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 饥荒
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
饥荒
jī huāng
nạn đói; thiếu mùa; khó khăn
饥
饥
饥
荒
荒
荒