中文圣经
← Từ vựng
饥荒
jī huāng
nạn đóithiếu mùakhó khăn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

饥

hungry, starving; hunger, famine

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣几Chữ khó đọc · jī
荒

wasteland, desert; uncultivated

bộ thủ 艹thành phần ⿱芒川Chữ khó đọc · huāng

Xuất hiện trong 88 câu

…và 28 câu nữa