中文圣经
← 饶恕

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

饶恕
ráo shù
tha thứ; khoan dung; buông tha; yêu cầu
饶饶饶
恕恕恕