中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 饶恕
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
饶恕
ráo shù
tha thứ; khoan dung; buông tha; yêu cầu
饶
饶
饶
恕
恕
恕