← Từ vựng
饶恕
ráo shù
HSK 7
tha thứ; khoan dung; buông tha; yêu cầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
饶
abundant, bountiful
bộ thủ 饣thành phần ⿰饣尧
恕
to excuse, to forgive, to show mercy
bộ thủ 心thành phần ⿱如心
Xuất hiện trong 27 câu
SÁNG THẾ 18:24SÁNG THẾ 18:26SÁNG THẾ 50:17XUẤT AI-CẬP 10:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:20I SA-MU-ÊN 25:28I CÁC VUA 8:50II CÁC VUA 5:18II LỊCH SỬ 30:18II LỊCH SỬ 30:20NÊ-HÊ-MI 9:17THI THIÊN 86:5Ê-SAI 2:9ĐA-NIÊN 9:9MI-CA 7:18MA-THI-Ơ 6:14MA-THI-Ơ 6:15MA-THI-Ơ 18:21MA-THI-Ơ 18:35MÁC 11:25MÁC 11:26LU-CA 6:37LU-CA 17:3LU-CA 17:4II CÔ-RINH 12:13Ê-PHÊ-SÔ 4:32CÔ-LÔ-SE 3:13