中文圣经
← Từ vựng
饶恕
ráo shù
HSK 7
tha thứkhoan dungbuông thayêu cầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

饶

abundant, bountiful

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣尧Chữ khó đọc · ráo
恕

to excuse, to forgive, to show mercy

bộ thủ 心thành phần ⿱如心Chữ khó đọc · shù

Xuất hiện trong 27 câu