中文圣经
Từ vựng
xiāng mù

gỗ thơm; gỗ trầm; gỗ thơm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

incense; fragrant, aromatic

bộ thủ thành phần ⿱禾日

tree; wood, lumber; wooden

bộ thủ thành phần ⿻十八

Xuất hiện trong 1 câu